← Danh sách thực phẩm
Sữa, bò, tiệt trùng, có đường, toàn phần, trắng (Milk, cow, steralized, with sugar, whole, white)
Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữaĐạm: Trứng sữa
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng85 kcal
Nước84.65 g
Chất đạm3.9 g
Chất béo4.4 g
Chất bột đường7.34 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi120 mg
Sắt0.1 mg
Magie16 mg
Mangan0 mg
Phospho95 mg
Kali143 mg
Natri380 mg
Kẽm0.4 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen1.2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)51.83 µg
Beta-caroten22 µg
Lutein + Zeaxanthin50 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.36 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số5 µg
Vitamin B120.44 µg
Vitamin D1 µg
Vitamin E0.06 mg
Vitamin K0.2 µg
Axit amin
Tryptophan0.05 mg
Threonine0.19 mg
Isoleucine0.25 mg
Leucine0.46 mg
Lysine0.32 mg
Methionine0.09 mg
Cystine0.03 mg
Phenylalanine0.18 mg
Tyrosine0.14 mg
Valine0.24 mg
Arginine0.17 mg
Histidine0.1 mg
Alanine0.1 mg
Axit Aspartic0.22 mg
Axit Glutamic0.64 mg
Glycine0.06 mg
Proline0.3 mg
Serine0.17 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.87 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.81 g
Axit béo không no đa (tổng)0.2 g
Cholesterol42 mg
Palmitic (C16:0)0.83 g
Stearic (C18:0)0.37 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0.08 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số6.01 g