DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7up, sprite | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 37 | — | — | 9.6 | |
| ALMOND BUTTER COSTCO | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 656 | — | 56 | 18.75 | |
| Anchor Whipping Cream | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 337 | — | — | — | |
| Ba rọi chay | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 160 | — | — | — | |
| Ba rọi rút sườn | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 260 | — | — | — | |
| Ba tê (Pate) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 326 | 10.8 | 24.6 | 15.4 | |
| Ba tê lợn (Pate, from pork) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 326 | 10.8 | 24.6 | 15.4 | |
| Bạc hà (dọc mùng) (Indian taro, stem, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 13 | 0.4 | — | 2.8 | |
| Bạch tuộc (Octopus) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 82 | 14.9 | 1.04 | 2.2 | |
| Bánh ăn dặm Nestle CERELAC Nutripuffs vị chuối và cam 8M+ (Nestle CERELAC Nutripuffs banana and orange snack 8M+) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 427 | 6.5 | 12.5 | 72 | |
| Bánh ăn dặm Pigeon vị rau chân vịt 9M+ (Pigeon baby cracker with spinach flavor 9M+) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 415 | 8.5 | 8.5 | 76 | |
| Bánh ăn dặm Wakodo bổ sung Canxi vị bí ngô | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 500 | 6.25 | 21.87 | 68.75 | |
| Bánh ăn dặm Wakodo bổ sung Canxi vị bí ngô cà rốt rau chân vịt | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 400 | 2 | 3.3 | 90 | |
| Bánh ăn dặm Wakodo bổ sung Canxi vị cá cơm Shirasu 7M+ | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 382.35 | 6.18 | 1.47 | 88.23 | |
| Bánh ăn dặm Wakodo bổ sung Canxi vị chuối | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 520.83 | 7.29 | 26.04 | 64.58 | |
| Bánh ăn dặm Wakodo bổ sung Canxi vị đậu nành | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 418.6 | 9.3 | 9.3 | 76.74 | |
| Bánh ăn dặm Wakodo bổ sung Canxi vị rau Bina 7M+ (Wakodo weaning crackers with calcium supplement with spinach flavor 7M+ ) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 382.35 | 5.29 | 1.47 | 88.23 | |
| Bánh ăn dặm Wakodo bổ sung Canxi vị rau củ 7M+ (Wakodo snack cracker supplemented with calcium with vegetable flavor 7M+) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 400 | 6.75 | 2.5 | 87.5 | |
| Bánh ăn kiêng dinh dưỡng Hapiki không đường 120g/Hộp (Công ty TNHH MTV Youngback) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 340 | 6.94 | 2.92 | 70.24 | |
| Bánh ăn kiêng Gullón vị sữa chua không đường 44g/túi nhỏ | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 420 | 7 | 17 | 65 | |
| Bánh ăn kiêng yến mạch gạo lứt Fine 14g/ gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 472.4 | 7.87 | 23.6 | 62.99 | |
| Bánh ăn kiêng yến mạch mè đen Fine Hộp 12,7g/gói (Sunrise) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 625 | 8.93 | 31.25 | 71.4 | |
| Bánh bao chay (Dumplings, no filled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 221 | 6.1 | 0.5 | 48 | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
| Bánh bao chiên có nhân (Filled steamed bread, fried) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 177 | 2.3 | 10.1 | 19.31 | |
| Bánh bao không nhân (Dumplings) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 219 | 6.1 | 0.5 | 47.5 | |
| Bánh bao nhân thịt (Fill steam bread) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 276 | 10.4 | 10.8 | 34.3 | |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
| Bánh bao, nhân thịt (Dumpling, with pork) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 276 | 10.4 | 10.8 | 34.2 | |
| Bánh bèo (Bloating Fern-shaped cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 118 | 1.8 | 4.2 | 18.15 |

