← Danh sách thực phẩm
Củ sắn nướng (Cassava (manioc), roasted)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng216 kcal
Nước45.21 g
Chất đạm1.51 g
Chất béo0.27 g
Chất bột đường51.92 g
Chất xơ2.05 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi34.25 mg
Sắt1.64 mg
Magie5.48 mg
Phospho41.1 mg
Kali539.73 mg
Natri2.74 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.91 µg
Beta-caroten10.96 µg
Vitamin C46.58 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.78 mg
Vitamin B50.11 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số18.49 µg
Vitamin E0.26 mg
Vitamin K2.6 µg
Axit amin
Tryptophan0.03 mg
Threonine0.04 mg
Isoleucine0.04 mg
Leucine0.05 mg
Lysine0.06 mg
Methionine0.02 mg
Cystine0.04 mg
Phenylalanine0.04 mg
Tyrosine0.02 mg
Valine0.05 mg
Arginine0.19 mg
Histidine0.03 mg
Alanine0.05 mg
Axit Aspartic0.11 mg
Axit Glutamic0.28 mg
Glycine0.04 mg
Proline0.05 mg
Serine0.05 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.1 g
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Palmitic (C16:0)0.09 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0.02 g