← Danh sách thực phẩm
Rau khoai lang, tươi (Sweet potato leaves, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng28 kcal
Nước91.9 g
Chất đạm2.6 g
Chất béo0.21 g
Chất bột đường3.99 g
Chất xơ1.4 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi48 mg
Sắt2.7 mg
Magie60.11 mg
Mangan0.26 mg
Phospho54 mg
Kali498.02 mg
Natri19.01 mg
Kẽm0.29 mg
Đồng (nguồn VDD)0.04 mg
Selen0.9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)152.5 µg
Beta-caroten1830 µg
Vitamin C11 mg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.26 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.23 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số80 µg
Folate (từ thực phẩm)80 µg
Axit amin
Tryptophan35 mg
Lysine228 mg
Methionine86 mg
Cystine47 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.13 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.11 g
Linolenic (C18:3)0.02 g