← Danh sách thực phẩm
Súp lơ trắng, tươi (Cauliflower, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng34 kcal
Nước90.9 g
Chất đạm2.5 g
Chất béo0.15 g
Chất bột đường5.65 g
Chất xơ0.9 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi26 mg
Sắt1.4 mg
Magie22 mg
Mangan0.2 mg
Phospho51 mg
Kali349 mg
Natri20 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.14 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.67 µg
Beta-caroten8 µg
Lutein + Zeaxanthin33 µg
Vitamin C34 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.65 mg
Vitamin B60.22 mg
Folate tổng số57 µg
Folate (từ thực phẩm)57 µg
Vitamin E0.08 mg
Vitamin K16 µg
Axit amin
Tryptophan35 mg
Threonine100 mg
Isoleucine104 mg
Leucine161 mg
Lysine134 mg
Methionine46 mg
Cystine36 mg
Phenylalanine81 mg
Tyrosine35 mg
Valine138 mg
Arginine108 mg
Histidine46 mg
Alanine192 mg
Axit Aspartic200 mg
Axit Glutamic184 mg
Glycine165 mg
Proline124 mg
Serine109 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.1 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.08 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.4 g