← Danh sách thực phẩm
Súp lơ trắng, luộc (Cauli/Brocco, Cauliflower, boiled)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng29 kcal
Nước92.09 g
Chất đạm2.17 g
Chất bột đường5.04 g
Chất xơ0.78 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi22.61 mg
Sắt1.22 mg
Magie19.13 mg
Mangan0.17 mg
Phospho44.35 mg
Kali303.48 mg
Natri17.39 mg
Kẽm0.17 mg
Đồng (nguồn VDD)0.12 mg
Selen0.52 µg
Phytosterol15.65 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.58 µg
Beta-caroten6.96 µg
Lycopen28.7 µg
Vitamin C16.26 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.37 mg
Vitamin B50.57 mg
Vitamin B60.12 mg
Folate tổng số29.74 µg
Vitamin E0.07 mg
Vitamin K13.91 µg
Axit amin
Tryptophan0.03 mg
Threonine0.09 mg
Isoleucine0.09 mg
Leucine0.14 mg
Lysine0.12 mg
Methionine0.04 mg
Cystine0.03 mg
Phenylalanine0.07 mg
Tyrosine0.03 mg
Valine0.12 mg
Arginine0.09 mg
Histidine0.04 mg
Alanine0.17 mg
Axit Aspartic0.17 mg
Axit Glutamic0.16 mg
Glycine0.14 mg
Proline0.11 mg
Serine0.09 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.07 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.09 g