← Danh sách thực phẩm
Rau cải thảo, tươi (Chinese cabbage, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng14 kcal
Nước95.8 g
Chất đạm0.9 g
Chất bột đường2.57 g
Tro0.73 g
Khoáng chất
Canxi64.1 mg
Sắt0.94 mg
Phospho183.3 mg
Kẽm0.91 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)20.25 µg
Beta-caroten243 µg
Vitamin C21.5 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.01 mg
Axit amin
Threonine78.77 mg
Isoleucine25.12 mg
Leucine46.14 mg
Lysine46.47 mg
Methionine0.2 mg
Cystine11.67 mg
Phenylalanine27.76 mg
Tyrosine20.64 mg
Valine35.9 mg
Arginine53.76 mg
Histidine84.21 mg
Alanine25.1 mg
Axit Aspartic84.44 mg
Axit Glutamic51.38 mg
Glycine6.6 mg
Serine112.92 mg