← Danh sách thực phẩm
Sườn lợn, tươi (Pork, ribs, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng187 kcal
Nước68.2 g
Chất đạm17.9 g
Chất béo12.8 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi7.4 mg
Sắt0.61 mg
Magie14 mg
Mangan0.01 mg
Phospho160 mg
Kali200 mg
Natri60 mg
Kẽm3.6 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Selen6.9 µg
Vitamin
Vitamin B10.96 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)5.2 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.26 mg
Folate tổng số2 µg
Folate (từ thực phẩm)2 µg
Vitamin D0.69 µg
Vitamin E0.1 mg
Axit amin
Tryptophan190 mg
Threonine740 mg
Isoleucine850 mg
Leucine1270 mg
Lysine1560 mg
Methionine420 mg
Cystine120 mg
Phenylalanine650 mg
Tyrosine590 mg
Valine930 mg
Arginine1050 mg
Histidine650 mg
Alanine1050 mg
Axit Aspartic1560 mg
Axit Glutamic2290 mg
Glycine910 mg
Proline250 mg
Serine680 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)4.69 g
Axit béo không no đơn (tổng)5.42 g
Axit béo không no đa (tổng)1.43 g
Palmitic (C16:0)2.89 g
Stearic (C18:0)1.54 g
Oleic (C18:1)4.54 g
Linoleic (C18:2)1.32 g
Linolenic (C18:3)0.12 g