← Danh sách thực phẩm

Khoai lang khô (Sweet potato, dried)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 5%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng348 kcal
Năng lượng1454.64 kJ
Nước11 g
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường83.6 g
Chất xơ3.6 g
Tro2.7 g

Khoáng chất

Canxi95 mg
Sắt2.78 mg
Magie559 mg
Mangan1.076 mg
Phospho137 mg
Kali584 mg
Natri86 mg
Kẽm0.56 mg
Đồng (nguồn RNI)723 µg
Selen19.7 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)35 µg
Beta-caroten417 µg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)1.7 mg
Vitamin B52.225 mg
Vitamin B60.581 mg
Folate tổng số31 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.72 mg
Vitamin K5 µg

Axit amin

Tryptophan4 mg
Threonine110 mg
Isoleucine90 mg
Leucine120 mg
Lysine70 mg
Methionine30 mg
Cystine33 mg
Phenylalanine100 mg
Tyrosine132 mg
Valine90 mg
Arginine90 mg
Histidine40 mg
Alanine160 mg
Axit Aspartic484 mg
Axit Glutamic382 mg
Glycine116 mg
Proline94 mg
Serine138 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.045 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.003 g
Linoleic (C18:2)0.033 g
Linolenic (C18:3)0.003 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg