← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Vinamilk - Yoko Gold sữa uống dinh dưỡng
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng78.45 kcal
Năng lượng327.921 kJ
Chất đạm2.82 g
Đạm động vật2.82 g
Chất béo3 g
Chất bột đường9.64 g
Khoáng chất
Canxi140.91 mg
Sắt1.09 mg
Magie9.45 mg
Mangan0.011 mg
Phospho80 mg
Kali130 mg
Natri37 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng (nguồn RNI)44.55 µg
Selen3.64 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)75 µg
Vitamin C14 mg
Vitamin B10.061 mg
Vitamin B20.145 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B50.42 mg
Vitamin B60.082 mg
Acid folic19 µg
Vitamin B120.31 µg
Biotin (Vitamin H)1.73 µg
Vitamin D1.5 µg
Vitamin E1.45 mg
Vitamin K4 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)0.47 g
Linolenic (C18:3)0.05 g
DHA (C22:6)0.01 g