← Danh sách thực phẩm

Sữa tươi tiệt trùng không đường Lif Kun

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng66 kcal
Năng lượng275.88 kJ
Chất đạm3.3 g
Đạm động vật3.3 g
Chất béo3.6 g
Chất bột đường5 g

Khoáng chất

Canxi120 mg
Magie11 mg
Phospho96 mg
Natri55 mg
Kẽm0.5 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)29 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.022 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin D0.3 µg