← Danh sách thực phẩm
Sữa tươi tiệt trùng ít đường Lif Kun
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng77 kcal
Năng lượng321.86 kJ
Chất đạm3.3 g
Đạm động vật3.3 g
Chất béo3.6 g
Chất bột đường7.8 g
Khoáng chất
Canxi120 mg
Magie11 mg
Phospho96 mg
Natri55 mg
Kẽm0.5 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)29 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.022 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin D0.3 µg