← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Varna Elile Sâm ngọc linh- Nutifood
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng106.751 kcal
Năng lượng446.219 kJ
Chất đạm4.34599 g
Chất béo3.5443 g
Chất bột đường13.8819 g
Chất xơ1.23207 g
Khoáng chất
Canxi154.43 mg
Sắt1.96203 mg
Magie22.7848 mg
Mangan0.34346 mg
Phospho84.8101 mg
Kali125.316 mg
Natri66.2447 mg
Kẽm1.56962 mg
Đồng (nguồn RNI)0.0518987 µg
Selen0.007173 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)139.873 µg
Vitamin B10.294515 mg
Vitamin B20.24557 mg
Vitamin B3 (PP)0.0021097 mg
Vitamin B51.17722 mg
Vitamin B60.318987 mg
Acid folic48.9451 µg
Vitamin B120.489451 µg
Biotin (Vitamin H)3.92405 µg
Vitamin D2.63713 µg
Vitamin E1.9789 mg
Vitamin K18.903 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đơn (tổng)1.23207 g
Linoleic (C18:2)0.489451 g