← Danh sách thực phẩm

Sữa tươi trân châu (Bubble milk)
Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữa
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam (Món ăn)
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng424.5 kcal
Chất đạm9.2 g
Chất béo9.9 g
Chất bột đường74.7 g
Khoáng chất
Canxi281.8 mg
Sắt1 mg
Magie36 mg
Kali322.4 mg
Natri855 mg
Kẽm0.9 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)116.6 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol94.5 mg