DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N30 CHAY - Gà chay kho gừng

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế749.8 g—
ROHTO N30 CHAY - Hủ tiếu bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8230 g—
ROHTO N30 CHAY - Kho thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4215 g—
ROHTO N30 HỦ TIẾU HẢI SẢN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11305 g—
ROHTO N30 TÔM RANG NƯỚC CỐT DỪA

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4140.4 g—
ROHTO N30 TRÁNG MIỆNG - CHÈ THƯNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế972.4 g—
ROHTO N30 VỊT QUAY BẮC KINH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4231 g—
ROHTO N31 CANH DỀN MỒNG TƠI CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế355 g—
ROHTO N31 CANH DỀN MỒNG TƠI THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế355 g—
ROHTO N31 LUỘC THẬP CẨM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3170 g—
ROHTO N4 CÁ LÓC KHO NGHỆ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8138.4 g—
ROHTO N4 CÁ TRỨNG CHIÊN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế891.6 g—
ROHTO N4 CÁNH GÀ XỐI MỠ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7105.1 g—
ROHTO N4 CHAY - Đậu hủ nhồi chiên nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8146.9 g—
ROHTO N4 CHAY - Hoành thánh chay chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1098.9 g—
ROHTO N4 CHAY - Mì xào nấm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11327.9 g—
ROHTO N4 HEO QUAY KHO CẢI CHUA

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8159.9 g—
ROHTO N5 CÁ ĐỐI CHIÊN NƯỚC MẮM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8142.4 g—
ROHTO N5 CÁ HÚ KHO TIÊU

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9164.4 g—
ROHTO N5 CANH ĐẬU HỦ GIÁ HẸ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế670.9 g—
ROHTO N5 CHAY - Bò xào bông cải

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9142.1 g—
ROHTO N5 CHAY - Bún lẩu thái

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế14490.4 g—
ROHTO N5 ĐẬU ĐŨA XÀO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế687.9 g—
ROHTO N5 NUI SƯỜN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế15350.9 g—
ROHTO N5 TÔM RANG THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8113.9 g—
ROHTO N5 TRỨNG ỐP LA

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế256.5 g—
ROHTO N6 BẮP CẢI CÀ RỐT XÀO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6126.7 g—
ROHTO N6 BÒ XÀO BÍ NGÒI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11172.5 g—
ROHTO N6 CÁ PHI LÊ CHIÊN XÙ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8150.2 g—
ROHTO N6 CÁ RÔ KHO KHẾ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7196.2 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 182 / 246Sau →