DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Sữa bột Nuvi Grow 1+ (1 tuổi trở lên)-200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-10 tuổi136 g
6-10 tuổi
Sữa bột Nuvi Grow 1+ (1 tuổi trở lên)-200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi136 g
1-2 tuổi
Sữa bột Nuvi Grow 2+ (2 tuổi trở lên)-200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi136 g
2-3 tuổi
Sữa bột Nuvi Grow 2+ (2 tuổi trở lên)-200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 10 -18 tuổi136 g
10 -18 tuổi
Sữa bột Nuvi Grow 2+ (2 tuổi trở lên)-200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-10 tuổi136 g
6-10 tuổi
Sữa bột Nuvi Grow 2+ (2 tuổi trở lên)-200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sản phẩm từ sữa136 g—
Sữa bột Nuvi Grow 2+ (2 tuổi trở lên)-200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 3-6 tuổi136 g
3-6 tuổi
Sữa bột pha sẵn Nuvi Grow 110ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1110 g / Hộp 110ml
1 tuổi
Sữa bột pha sẵn Nuvi Grow 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sản phẩm từ sữa1180 g / Hộp 180ml—
Sữa bột pha sẵn Nuvi Grow 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp 180ml
1 tuổi
Sữa bột pha sẵn NUVI GROW HEIGHT ít ngọt

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g
1 tuổi
Sữa bột pha sẵn NUVI GROW HEIGHT ít ngọt (hộp 180ml)

Công thức · nguồn: RNI

—1180 g—
Sữa bột phù hợp trẻ 6 - 12 tháng

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng125 g
6-12 tháng
Sữa bột Physiolac 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.8 g / Ly
0-6 tháng
Sữa bột Physiolac 2 cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113.4 g / Ly
6-12 tháng
Sữa bột Physiolac 3 cho trẻ 1 - 3 tuổi- 267ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi136.8 g / Ly
2-3 tuổi
Sữa bột Physiolac 3 cho trẻ 1 - 3 tuổi- 267ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi136.8 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa bột Physiolac Bio 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.23 g / Ly
0-6 tháng
Sữa bột Physiolac Bio 2 cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113.4 g / Ly
6-12 tháng
Sữa bột Physiolac Bio 3 cho trẻ 1 - 3 tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi113.5 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa bột Physiolac Bio 3 cho trẻ 1 - 3 tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi113.2 g / Ly
2-3 tuổi
Sữa bột Prosure - Có nguy cơ, đang bị sụt cân, suy mòn (240 ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh ung thư175 g
Ung thư
Sữa bột Sure Diecerna 192ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường146 g / Ly
Đái tháo đường
Sữa bột Varna Colostrum 230 ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột154 g—
Sữa bột Varna Complete - 210ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột154 g / Ly—
Sữa bột Varna Diabetes 210ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường145 g / Ly
Đái tháo đường
Sữa bột Varna Diabetes 210ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột145 g / Ly—
Sữa bột Varna Elite Sâm Ngọc Linh -Đông trùng hạ thảo 220ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sản phẩm từ sữa154 g—
Sữa bột Vinamilk - Yoko Gold 1 cho trẻ từ 0 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113 g / Ly
6-12 tháng
Sữa bột Vinamilk - Yoko Gold 1 cho trẻ từ 0 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113 g / Ly
0-6 tháng

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 192 / 246Sau →