DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sữa bột Vinamilk Optimum Gold 4 cho trẻ 2 - 6 tuổi- 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 38 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 1 dành cho trẻ 0-6 tháng tuổi - 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 2 dành cho trẻ 6-12 tháng tuổi - 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-12 tháng | 1 | 13 g / Ly | 6-12 tháng | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 3 dành cho trẻ từ 12 tháng tuổi - 248ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 34 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 3 dành cho trẻ từ 12 tháng tuổi - 248ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 34 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 4 dành cho trẻ trên 3 tuổi - 248ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-10 tuổi | 1 | 34 g / Ly | 6-10 tuổi | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 4 dành cho trẻ trên 3 tuổi - 248ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 10 -18 tuổi | 1 | 34 g / Ly | 10 -18 tuổi | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 4 dành cho trẻ trên 3 tuổi- 248ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 34 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa bột XO cho bà mẹ mang thai và cho con bú- 180ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 28 g / Ly | — | |
| Sữa Canxi Pro - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 33 g / Ly | — | |
| Sữa Care 100+ cho trẻ nhẹ cân, biếng ăn, suy dinh dưỡng (Nutri Care) - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 10 -18 tuổi | 1 | 48 g / Ly | 10 -18 tuổi | |
| Sữa Care 100+ cho trẻ nhẹ cân, biếng ăn, suy dinh dưỡng (Nutri Care) - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-10 tuổi | 1 | 48 g / Ly | 6-10 tuổi | |
| Sữa CARE 100+ cho trẻ nhẹ cân, biếng ăn, suy dinh dưỡng (NUTRI CARE) - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 48 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa CARE 100+ cho trẻ nhẹ cân, biếng ăn, suy dinh dưỡng (NUTRI CARE) - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 48 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa chua Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| Sữa chua ăn chanh dây tự nhiên TH True Yogurt 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 100 g / Hộp | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn có đường Ba Vì 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 100 g / Hộp | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn có đường Ba Vì 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 100 g / Hộp | — | |
| Sữa chua ăn có đường Đà lạt Milk 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 100 g / Hộp | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn có đường Đà lạt Milk 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 100 g / Hộp | — | |
| Sữa chua ăn có đường Đà Lạt Milk hũ 500g Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 500 g / Hũ | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn có đường TH True Yogurt 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 100 g / Hộp | — | |
| Sữa chua ăn dừa tự nhiên TH True Yogurt 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 100 g / Hộp | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn dừa tự nhiên TH True Yogurt 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 100 g / Hộp | — | |
| Sữa chua ăn Dutch Lady hộp 100g Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 100 g / Hộp | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn Dutch Lady hộp 100g Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 100 g / Hộp | — | |
| Sữa chua ăn ít đường Vinamilk Probeauty
hương hoa anh đào & lựu đỏ hộp 100g Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 100 g / Hộp | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn ít đường Vinamilk Probeautyhương hoa hồng & việt quất hộp 100g Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 130 g / Hộp | — | |
| Sữa chua ăn không đường Đà lạt Milk 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sữa chua (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 100 g / Hộp | 7 tháng | |
| Sữa chua ăn không đường Đà lạt Milk 100g/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 100 g / Hộp | — |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













