DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh đạm chay Hammer vị ca cao-hạnh nhân 56g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 56 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm chay Hammer, vị sô cô la-đậu phộng 57g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 57 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Crisp BSN, hương vani-thục quỳ 56g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 56 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Crisp BSN, vị bạc hà-sô cô la 57g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 57 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Crisp BSN, vị Bơ đậu phộng 56g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 56 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Crisp BSN, vị cà phê Moca 56g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 56 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Crisp BSN, vị hỗn hợp 57g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 57 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Crisp BSN, vị kẹo bơ cứng 57g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 57 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Elite Labs 64g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 64 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Macro Munch, Kem bơ vàng 62g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 62 g / Thanh | — | |
| Thanh đạm Whey Hammer, vị đậu phộng-sô cô la 40g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 40 g / Thanh | — | |
| Thanh Dinh Dưỡng RAW•BITE, vị ca cao 50g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 50 g | — | |
| Thanh giàu đạm Macro Munch, vị cookies nâu 62g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 62 g / Thanh | — | |
| Thanh giàu đạm Macro Munch, vị kem trắng 62g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 62 g / Thanh | — | |
| Thanh giàu đạm Macro Munch, vị Rocky Road tím 62g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 62 g / Thanh | — | |
| Thanh giàu đạm Macro Munch, vị sô cô la-bạc hà 62g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 62 g / Thanh | — | |
| Thanh hạt & gạo lứt FITTO, vị dừa 35g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 35 g / Thanh | — | |
| Thanh hạt & gạo lứt FITTO, vị sô cô la 35g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 35 g / Thanh | — | |
| Thanh hạt & gạo lứt FITTO, vị trà xanh 35g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 35 g / Thanh | — | |
| Thanh Năng lượng Hammer, vị dừa-sô cô la 50g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 50 g / Thanh | — | |
| Thanh Năng lượng Hammer, vị hạnh nhân-nho khô 50g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 50 g / Thanh | — | |
| Thanh Năng lượng Hammer, vị sô cô la 50g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 50 g / Thanh | — | |
| Thanh Năng lượng Hammer, vị việt quốc 50g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 50 g / Thanh | — | |
| Thanh Năng lượng Hammer, vị yến mạch-táo 50g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 50 g / Thanh | — | |
| Thanh Năng Lượng Play, vị mơ-dừa 33g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 33 g / Thanh | — | |
| Thanh Năng Lượng Play, vị việt quất-hạt điều 33g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 33 g / Thanh | — | |
| THANH NITRO-TECH CRUNCH, VỊ BÁNH KEM 65G Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 65 g / Thanh | — | |
| THANH NITRO-TECH CRUNCH, VỊ BÁNH QUY SOCOLA 65G Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 65 g / Thanh | — | |
| THANH NITRO-TECH CRUNCH, VỊ BƠ ĐẬU PHỘNG-SOCOLA 65G Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 65 g / Thanh | — | |
| THANH NITRO-TECH CRUNCH, VỊ COOKIES-KEM 65G Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 65 g / Thanh | — |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













