DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Thực phẩm tăng cân Mass Muscle Gainer (muỗng lường 64g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao164 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cân Mass Tech Performance Series, hương sô cô la sữa (muỗng lường 46g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao146 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cân Mass Tech Performance Series, hương vani (muỗng lường 46g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao146 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cân nhanh QuickMass (muỗng lường 66g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao166 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cân Premium Mass Gainer (muỗng lường 165g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao1165 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cân Serious Mass (muỗng lường 167g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao1167 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ chay Organic Protein (muỗng lường 18g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao118 g—
Thực phẩm tăng cơ chay rawfusion (muỗng lường 31g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao131 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ chay Vegan Protein Blend (3/4 muỗng lường 30g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao140 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Diet Whey Isolate 90 (muỗng lường 25g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao125 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Gold Standard 100% Whey, vị dâu(muỗng lường 31g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao131 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Gold Standard 100% Whey, vị kem va ni (muỗng lường 31g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao131 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Gold Standard 100% Whey, vị kem va ni Pháp (muỗng lường 31g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao131 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Gold Standard 100% Whey, vị Rocky Road (muỗng lường 31,5g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao131.5 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Gold Standard 100% Whey, vị sô cô la (muỗng lường 30,4g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao130.4 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Gold Standard 100% Whey, vị sô cô la sữa(muỗng lường 32g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao132 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng Cơ Hexapro Ultra-Premium Protein, vị sô cô la (muỗng lường 44g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao144 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng Cơ Hexapro Ultra-Premium Protein, vị va ni (muỗng lường 44g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao144 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ HydroCool, vị sô cô la (muỗng lường 40g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao140 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ HydroCool, vị va ni (muỗng lường 40g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao140 g—
Thực phẩm tăng cơ ISO Sensation 93 (muỗng lường 32g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao132 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ ISO Zero (muỗng lường 31g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao131 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Isolate, vị sô cô la (muỗng lường 34g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao134 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Isolate, vị va ni (muỗng lường 32g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao132 g—
Thực phẩm tăng cơ Mass Infusion(muỗng lường 71g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao171 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Mass Tech Extreme 2000, vị sô cô la nâu (muỗng lường 95g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao195 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Mass Tech Extreme 2000, vị sữa vani (muỗng lường 95g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao195 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Muscle Juice Revolution (muỗng lường 66g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao166 g—
Thực phẩm tăng cơ Muscle Juice, vị chuối (muỗng lường 62,5g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao162.5 g / Muỗng—
Thực phẩm tăng cơ Muscle Juice, vị sô cô la (muỗng lường 62,5g)

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao162.5 g / Muỗng—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 227 / 246Sau →