← Danh sách thực phẩm

Sữa chua (Yogurt)

Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữaĐạm: Trứng sữa

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng61 kcal
Năng lượng255 kJ
Nước88.7 g
Chất đạm3.3 g
Đạm động vật3.3 g
Chất béo3.7 g
Chất bột đường3.6 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi120 mg
Sắt0.1 mg
Magie12 mg
Mangan0 mg
Phospho95 mg
Kali155 mg
Natri46 mg
Kẽm0.59 mg
Đồng (nguồn VDD)0.01 mg
Đồng (nguồn RNI)9 µg
Selen2.2 µg

Vitamin

Retinol25 µg
Vitamin A (RAE)25.92 µg
Vitamin A (nguồn RNI)26 µg
Beta-caroten11 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.39 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số7 µg
Folate (từ thực phẩm)7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.37 µg

Axit amin

Tryptophan56 mg
Threonine181 mg
Isoleucine228 mg
Leucine388 mg
Lysine360 mg
Methionine107 mg
Cystine39 mg
Phenylalanine199 mg
Tyrosine192 mg
Valine298 mg
Arginine135 mg
Histidine109 mg
Alanine134 mg
Axit Aspartic310 mg
Axit Glutamic898 mg
Glycine80 mg
Proline417 mg
Serine234 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.89 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Cholesterol13 mg
Palmitic (C16:0)0.89 g
Stearic (C18:0)0.32 g
Oleic (C18:1)0.74 g
Linoleic (C18:2)0.07 g
Linolenic (C18:3)0.03 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.66 g