← Danh sách thực phẩm
Sữa bột toàn phần (Milk, dried, whole powder)
Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữaĐạm: Trứng sữa
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng494 kcal
Nước3.5 g
Chất đạm27 g
Chất béo26 g
Chất bột đường38 g
Tro5.5 g
Khoáng chất
Canxi939 mg
Sắt0.47 mg
Magie85 mg
Mangan0.04 mg
Phospho790 mg
Kali1330 mg
Natri371 mg
Kẽm3.34 mg
Đồng (nguồn VDD)0.08 mg
Selen16.3 µg
Vitamin
Retinol318.33 µg
Vitamin A (RAE)321.91 µg
Beta-caroten43 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.24 mg
Vitamin B21.31 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B52.27 mg
Vitamin B60.3 mg
Folate tổng số37 µg
Folate (từ thực phẩm)37 µg
Vitamin D7.8 µg
Vitamin E0.48 mg
Vitamin K1.8 µg
Axit amin
Tryptophan381 mg
Threonine1231 mg
Isoleucine1301 mg
Leucine2541 mg
Lysine2230 mg
Methionine699 mg
Cystine243 mg
Phenylalanine1291 mg
Tyrosine1366 mg
Valine1615 mg
Arginine942 mg
Histidine772 mg
Alanine1031 mg
Axit Aspartic1909 mg
Axit Glutamic5697 mg
Glycine524 mg
Proline2471 mg
Serine132 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)16.74 g
Axit béo không no đơn (tổng)7.92 g
Axit béo không no đa (tổng)0.67 g
Palmitic (C16:0)7.52 g
Stearic (C18:0)2.85 g
Oleic (C18:1)6.19 g
Linoleic (C18:2)0.46 g
Linolenic (C18:3)0.2 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số38.42 g