← Danh sách thực phẩm
Phó mát (Cheese (type whole fat))
Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữaĐạm: Trứng sữa
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng380 kcal
Nước38.9 g
Chất đạm25.5 g
Chất béo30.9 g
Tro4.7 g
Khoáng chất
Canxi760 mg
Sắt0.5 mg
Magie28 mg
Mangan0.01 mg
Phospho424 mg
Kali98 mg
Natri621 mg
Kẽm3.11 mg
Đồng (nguồn VDD)0.03 mg
Selen13.9 µg
Vitamin
Retinol275 µg
Vitamin A (RAE)284.83 µg
Beta-caroten118 µg
Vitamin C0.5 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.51 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.41 mg
Vitamin B60.07 mg
Folate tổng số18 µg
Folate (từ thực phẩm)18 µg
Vitamin D0.3 µg
Vitamin E0.29 mg
Vitamin K2.8 µg
Axit amin
Tryptophan369 mg
Threonine943 mg
Isoleucine1138 mg
Leucine2076 mg
Lysine1883 mg
Methionine596 mg
Cystine141 mg
Phenylalanine1286 mg
Tyrosine1385 mg
Valine1618 mg
Arginine808 mg
Histidine683 mg
Alanine734 mg
Axit Aspartic1691 mg
Axit Glutamic5631 mg
Glycine469 mg
Proline2612 mg
Serine1401 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)19.67 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.76 g
Axit béo không no đa (tổng)0.88 g
Palmitic (C16:0)9.14 g
Stearic (C18:0)3.74 g
Oleic (C18:1)7.37 g
Linoleic (C18:2)0.54 g
Linolenic (C18:3)0.34 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.52 g