← Danh sách thực phẩm
Gạo, trắng, nếp cái, sống (Rice, white, glutinous, raw)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng348 kcal
Nước14 g
Chất đạm8.6 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường75.1 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi32 mg
Sắt1.2 mg
Magie17 mg
Mangan1.1 mg
Phospho98 mg
Kali282 mg
Natri3 mg
Kẽm2.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.28 mg
Vitamin
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg
Axit amin
Threonine177 mg
Isoleucine222 mg
Leucine531 mg
Lysine207 mg
Methionine66 mg
Cystine96 mg
Phenylalanine229 mg
Tyrosine111 mg
Valine317 mg
Arginine435 mg
Histidine133 mg
Alanine347 mg
Axit Aspartic443 mg
Axit Glutamic1210 mg
Glycine281 mg
Proline376 mg
Serine309 mg