← Danh sách thực phẩm

Gạo, trắng, nếp thường, sống (Rice, white, glutinous, raw)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng350 kcal
Nước13.9 g
Chất đạm8.4 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường75.4 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi16 mg
Sắt1.2 mg
Magie17 mg
Mangan1.1 mg
Phospho130 mg
Kali282 mg
Natri3 mg
Kẽm2.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.28 mg
Selen15.1 µg

Vitamin

Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg
Vitamin B50.28 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số7 µg
Folate (từ thực phẩm)7 µg

Axit amin

Tryptophan79 mg
Threonine244 mg
Isoleucine294 mg
Leucine563 mg
Lysine246 mg
Methionine160 mg
Cystine140 mg
Phenylalanine364 mg
Tyrosine228 mg
Valine416 mg
Arginine568 mg
Histidine160 mg
Alanine395 mg
Axit Aspartic640 mg
Axit Glutamic1328 mg
Glycine310 mg
Proline321 mg
Serine358 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.11 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.2 g
Axit béo không no đa (tổng)0.2 g
Palmitic (C16:0)0.09 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.2 g
Linoleic (C18:2)0.19 g
Linolenic (C18:3)0.01 g