← Danh sách thực phẩm
Gạo, trắng, tẻ, giã tay, sống (Rice, white, home-milled, raw)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng347 kcal
Nước14 g
Chất đạm8.1 g
Chất béo1.3 g
Chất bột đường75.7 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi36 mg
Sắt0.2 mg
Magie52 mg
Mangan1.5 mg
Phospho108 mg
Kali202 mg
Natri5 mg
Kẽm1.9 mg
Đồng (nguồn VDD)0.36 mg
Selen38.8 µg
Vitamin
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.9 mg
Axit amin
Tryptophan78.95 mg
Threonine241.97 mg
Isoleucine292.22 mg
Leucine559.82 mg
Lysine245.05 mg
Methionine158.92 mg
Cystine138.42 mg
Phenylalanine361.94 mg
Tyrosine226.59 mg
Valine413.2 mg
Arginine564.95 mg
Histidine158.92 mg
Alanine392.7 mg
Axit Aspartic636.72 mg
Axit Glutamic1320.61 mg
Glycine308.62 mg
Proline318.87 mg
Serine355.78 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.35 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.41 g
Axit béo không no đa (tổng)0.35 g
Palmitic (C16:0)0.32 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.4 g
Linoleic (C18:2)0.29 g
Linolenic (C18:3)0.06 g