← Danh sách thực phẩm

Sữa chua, nước/uống, có đường (Yougurt, drink/liquid, with sugar, whole, white)

Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữaĐạm: Trứng sữa

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VDD · Chưa có mã nguồn.

Tra cứu dinh dưỡng thực phẩm VDD (trang tra cứu chung) ↗
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng62 kcal
Nước87.9 g
Chất đạm3.47 g
Chất béo3.25 g
Chất bột đường4.66 g
Tro0.72 g

Khoáng chất

Canxi121 mg
Sắt0.05 mg
Magie12 mg
Mangan0 mg
Phospho95 mg
Kali155 mg
Natri46 mg
Kẽm0.59 mg
Đồng (nguồn VDD)0.01 mg
Selen2.2 µg
Fluor12 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)27 µg
Beta-caroten5 µg
Lutein + Zeaxanthin27 µg
Vitamin C0.5 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)0.08 mg
Vitamin B50.39 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số7 µg
Folate (từ thực phẩm)7 µg
Folate DFE7 µg
Vitamin B120.37 µg
Vitamin D0.1 µg
Vitamin D30.1 µg
Alpha-tocopherol0.06 mg
Vitamin K0.2 µg
Choline15.2 mg

Axit amin

Tryptophan0.02 mg
Threonine0.14 mg
Isoleucine0.19 mg
Leucine0.35 mg
Lysine0.31 mg
Methionine0.1 mg
Cystine0.03 mg
Phenylalanine0.19 mg
Tyrosine0.18 mg
Valine0.29 mg
Arginine0.1 mg
Histidine0.09 mg
Alanine0.15 mg
Axit Aspartic0.28 mg
Axit Glutamic0.68 mg
Glycine0.08 mg
Proline0.41 mg
Serine0.22 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.89 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Cholesterol13 mg
Palmitic (C16:0)0.89 g
Stearic (C18:0)0.32 g
Axit béo C4:00.1 g
Axit béo C6:00.07 g
Axit béo C8:00.04 g
Axit béo C10:00.09 g
Axit béo C12:00.11 g
Axit béo C14:00.34 g
Axit béo C18:1 không phân biệt0.74 g
Axit béo C16:1 không phân biệt0.07 g
Axit béo C18:2 không phân biệt0.07 g
Axit béo C18:3 không phân biệt0.03 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.66 g