← Danh sách thực phẩm
Gạo, trắng, tẻ, xát máy, sống (Rice, white, polished, raw)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng346 kcal
Nước14 g
Chất đạm7.9 g
Chất béo1 g
Chất bột đường76.3 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt1.3 mg
Magie14 mg
Mangan0.9 mg
Phospho104 mg
Kali241 mg
Natri5 mg
Kẽm1.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.23 mg
Selen31.8 µg
Vitamin
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B51.34 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số9 µg
Folate (từ thực phẩm)9 µg
Axit amin
Tryptophan77 mg
Threonine236 mg
Isoleucine285 mg
Leucine546 mg
Lysine239 mg
Methionine155 mg
Cystine135 mg
Phenylalanine353 mg
Tyrosine221 mg
Valine403 mg
Arginine551 mg
Histidine155 mg
Alanine383 mg
Axit Aspartic621 mg
Axit Glutamic1288 mg
Glycine301 mg
Proline311 mg
Serine347 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.16 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.18 g
Axit béo không no đa (tổng)0.16 g
Palmitic (C16:0)0.14 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.18 g
Linoleic (C18:2)0.13 g
Linolenic (C18:3)0.03 g