← Danh sách thực phẩm

Sữa đặc có đường, Việt Nam (Milk condensed sweetened)

Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữaĐạm: Trứng sữa

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng328 kcal
Nước27.16 g
Chất đạm7.91 g
Chất béo8.7 g
Chất bột đường54.4 g
Tro1.83 g

Khoáng chất

Canxi284 mg
Sắt0.19 mg
Magie26 mg
Mangan0.01 mg
Phospho253 mg
Kali371 mg
Natri127 mg
Kẽm0.94 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen14.8 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)74 µg
Lutein + Zeaxanthin73 µg
Vitamin C2.6 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.42 mg
Vitamin B3 (PP)0.21 mg
Vitamin B50.75 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số11 µg
Folate (từ thực phẩm)11 µg
Folate DFE11 µg
Vitamin B120.44 µg
Vitamin D0.2 µg
Vitamin D30.2 µg
Vitamin K0.6 µg
Choline89.1 mg

Axit amin

Tryptophan0.11 mg
Threonine0.36 mg
Isoleucine0.48 mg
Leucine0.78 mg
Lysine0.63 mg
Methionine0.2 mg
Cystine0.07 mg
Phenylalanine0.38 mg
Tyrosine0.38 mg
Valine0.53 mg
Arginine0.29 mg
Histidine0.21 mg
Alanine0.27 mg
Axit Aspartic0.6 mg
Axit Glutamic1.66 mg
Glycine0.17 mg
Proline0.77 mg
Serine0.43 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)5.49 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.43 g
Axit béo không no đa (tổng)0.34 g
Cholesterol34 mg
Palmitic (C16:0)2.4 g
Stearic (C18:0)1.21 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số54.4 g