← Danh sách thực phẩm
Gạo, tẻ, chưa xát (gạo lứt), sống (Rice, brown, raw)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng359 kcal
Nước12.37 g
Chất đạm7.5 g
Chất béo2.68 g
Chất bột đường76.18 g
Chất xơ3.4 g
Tro1.27 g
Khoáng chất
Canxi16 mg
Sắt2.8 mg
Magie52 mg
Mangan1.5 mg
Phospho246 mg
Kali202 mg
Natri5 mg
Kẽm1.9 mg
Đồng (nguồn VDD)0.36 mg
Selen38.8 µg
Vitamin
Vitamin B10.34 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)5 mg
Vitamin B51.5 mg
Vitamin B60.62 mg
Folate tổng số20 µg
Folate (từ thực phẩm)20 µg
Axit amin
Tryptophan96 mg
Threonine275 mg
Isoleucine318 mg
Leucine620 mg
Lysine286 mg
Methionine169 mg
Cystine91 mg
Phenylalanine387 mg
Tyrosine281 mg
Valine440 mg
Arginine569 mg
Histidine190 mg
Alanine437 mg
Axit Aspartic702 mg
Axit Glutamic1528 mg
Glycine369 mg
Proline352 mg
Serine388 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.54 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.97 g
Axit béo không no đa (tổng)0.96 g
Palmitic (C16:0)0.46 g
Stearic (C18:0)0.05 g
Oleic (C18:1)0.96 g
Linoleic (C18:2)0.92 g
Linolenic (C18:3)0.04 g