← Danh sách thực phẩm
Kê, hạt, sống (Millet, raw)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng345 kcal
Nước14 g
Chất đạm7 g
Chất béo3 g
Chất bột đường72.4 g
Chất xơ3.4 g
Tro3.6 g
Khoáng chất
Canxi22 mg
Sắt2.7 mg
Magie430 mg
Mangan1.7 mg
Phospho290 mg
Kali249 mg
Natri7 mg
Kẽm1.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.44 mg
Selen2.7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)5 µg
Beta-caroten60 µg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B50.85 mg
Vitamin B60.38 mg
Folate tổng số85 µg
Folate (từ thực phẩm)85 µg
Vitamin E0.05 mg
Vitamin K0.9 µg
Axit amin
Tryptophan119 mg
Threonine353 mg
Isoleucine465 mg
Leucine1400 mg
Lysine212 mg
Methionine221 mg
Cystine212 mg
Phenylalanine580 mg
Tyrosine340 mg
Valine578 mg
Arginine382 mg
Histidine236 mg
Alanine986 mg
Axit Aspartic726 mg
Axit Glutamic2396 mg
Glycine287 mg
Proline877 mg
Serine644 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.51 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.55 g
Axit béo không no đa (tổng)1.52 g
Palmitic (C16:0)0.38 g
Stearic (C18:0)0.11 g
Oleic (C18:1)0.53 g
Linoleic (C18:2)1.43 g
Linolenic (C18:3)0.08 g