← Danh sách thực phẩm
Ngô, cả bắp, tươi (Corn, whole corb, fresh)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng200 kcal
Nước52 g
Chất đạm4.1 g
Chất béo2.3 g
Chất bột đường40.8 g
Chất xơ1.2 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt1.5 mg
Magie39 mg
Mangan0.35 mg
Phospho187 mg
Kali306 mg
Natri3 mg
Kẽm1.4 mg
Đồng (nguồn VDD)0.24 mg
Selen4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)20 µg
Beta-caroten240 µg
Vitamin C12 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)1.8 mg
Vitamin B50.54 mg
Vitamin B60.16 mg
Folate tổng số33 µg
Folate (từ thực phẩm)33 µg
Vitamin E0.8 mg
Axit amin
Tryptophan24 mg
Threonine140 mg
Isoleucine140 mg
Leucine470 mg
Lysine100 mg
Methionine71 mg
Cystine59 mg
Phenylalanine190 mg
Tyrosine140 mg
Valine180 mg
Arginine150 mg
Histidine100 mg
Alanine280 mg
Axit Aspartic240 mg
Axit Glutamic760 mg
Glycine140 mg
Proline330 mg
Serine190 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.28 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.52 g
Axit béo không no đa (tổng)0.89 g
Palmitic (C16:0)0.24 g
Stearic (C18:0)0.04 g
Oleic (C18:1)0.52 g
Linoleic (C18:2)0.86 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.7 g