← Danh sách thực phẩm

Ngô tươi, tẻ, nướng (Corn fresh, glutinous, grilled )

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng274 kcal
Nước34.25 g
Chất đạm5.62 g
Chất béo3.15 g
Chất bột đường55.89 g
Chất xơ1.64 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi27.4 mg
Sắt2.05 mg
Magie53.42 mg
Mangan0.48 mg
Phospho256.16 mg
Kali419.18 mg
Natri4.11 mg
Kẽm1.92 mg
Đồng (nguồn VDD)0.33 mg
Selen5.48 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)27.4 µg
Beta-caroten328.77 µg
Vitamin C16.44 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)2.34 mg
Vitamin B50.55 mg
Vitamin B60.16 mg
Folate tổng số22.6 µg
Vitamin E1.1 mg

Axit amin

Tryptophan0.03 mg
Threonine0.19 mg
Isoleucine0.19 mg
Leucine0.64 mg
Lysine0.14 mg
Methionine0.1 mg
Cystine0.08 mg
Phenylalanine0.26 mg
Tyrosine0.19 mg
Valine0.25 mg
Arginine0.21 mg
Histidine0.14 mg
Alanine0.38 mg
Axit Aspartic0.33 mg
Axit Glutamic1.04 mg
Glycine0.19 mg
Proline0.45 mg
Serine0.26 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.38 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.71 g
Axit béo không no đa (tổng)1.22 g
Palmitic (C16:0)0.33 g
Stearic (C18:0)0.05 g
Linoleic (C18:2)1.18 g
Linolenic (C18:3)0.04 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.33 g