← Danh sách thực phẩm
Ngô, vàng, hạt, khô (Corn, yellow, seed, dried)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng362 kcal
Nước14 g
Chất đạm8.6 g
Chất béo4.7 g
Chất bột đường71.4 g
Chất xơ2 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt2.3 mg
Magie127 mg
Mangan0.49 mg
Phospho190 mg
Kali287 mg
Natri35 mg
Kẽm2.21 mg
Đồng (nguồn VDD)0.31 mg
Selen15.5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)10.71 µg
Beta-caroten97 µg
Alpha-caroten63 µg
Lutein + Zeaxanthin1355 µg
Vitamin B10.28 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)2 mg
Vitamin B50.42 mg
Vitamin B60.62 mg
Folate tổng số19 µg
Folate (từ thực phẩm)19 µg
Vitamin E0.49 mg
Vitamin K0.3 µg
Axit amin
Tryptophan67 mg
Threonine354 mg
Isoleucine337 mg
Leucine1155 mg
Lysine265 mg
Methionine197 mg
Cystine170 mg
Phenylalanine463 mg
Tyrosine383 mg
Valine477 mg
Arginine470 mg
Histidine287 mg
Alanine705 mg
Axit Aspartic655 mg
Axit Glutamic1768 mg
Glycine386 mg
Proline822 mg
Serine447 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.67 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.25 g
Axit béo không no đa (tổng)2.16 g
Palmitic (C16:0)0.57 g
Stearic (C18:0)0.08 g
Oleic (C18:1)1.25 g
Linoleic (C18:2)2.1 g
Linolenic (C18:3)0.07 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.64 g