← Danh sách thực phẩm

Bánh mỳ (Bread, French style)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng250 kcal
Nước37.2 g
Chất đạm7.9 g
Chất béo0.8 g
Chất bột đường52.8 g
Chất xơ0.2 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi28 mg
Sắt2 mg
Phospho164 mg

Vitamin

Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg

Axit amin

Tryptophan66 mg
Threonine216 mg
Isoleucine294 mg
Leucine460 mg
Lysine163 mg
Methionine133 mg
Cystine188 mg
Phenylalanine314 mg
Tyrosine208 mg
Valine366 mg
Arginine294 mg
Histidine133 mg
Alanine280 mg
Axit Aspartic392 mg
Axit Glutamic1924 mg
Glycine331 mg
Proline732 mg
Serine345 mg