← Danh sách thực phẩm
Bỏng ngô (Corn flakes)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng386 kcal
Năng lượng1613.48 kJ
Nước3 g
Chất đạm8.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường84.2 g
Chất xơ3.4 g
Tro2.6 g
Khoáng chất
Canxi3 mg
Sắt0.6 mg
Magie334 mg
Phospho47 mg
Kali609 mg
Natri346 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit amin
Tryptophan61 mg
Threonine310 mg
Isoleucine316 mg
Leucine1081 mg
Lysine230 mg
Methionine166 mg
Cystine134 mg
Phenylalanine421 mg
Tyrosine330 mg
Valine418 mg
Arginine362 mg
Histidine235 mg
Alanine650 mg
Axit Aspartic541 mg
Axit Glutamic1634 mg
Glycine319 mg
Proline771 mg
Serine429 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg