← Danh sách thực phẩm

Bột gạo, gạo nếp thường (Rice flour, glutinous)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng365 kcal
Nước10 g
Chất đạm8.2 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường79.4 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Sắt0.8 mg
Magie17.67 mg
Mangan1.14 mg
Phospho148 mg
Kali293.07 mg
Natri3.12 mg
Kẽm2.29 mg
Đồng (nguồn VDD)0.29 mg
Selen15.69 µg

Vitamin

Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)1.7 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số7.27 µg
Folate (từ thực phẩm)7.27 µg

Axit amin

Tryptophan77.12 mg
Threonine238.19 mg
Isoleucine287 mg
Leucine549.6 mg
Lysine240.14 mg
Methionine156.19 mg
Cystine136.67 mg
Phenylalanine355.33 mg
Tyrosine222.57 mg
Valine406.1 mg
Arginine554.48 mg
Histidine156.19 mg
Alanine385.6 mg
Axit Aspartic624.76 mg
Axit Glutamic1296.38 mg
Glycine302.62 mg
Proline313.36 mg
Serine349.48 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.11 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.2 g
Axit béo không no đa (tổng)0.19 g
Palmitic (C16:0)0.09 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.19 g
Linoleic (C18:2)0.18 g
Linolenic (C18:3)0.01 g