← Danh sách thực phẩm

Bột gạo, gạo tẻ (Rice flour, white)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng360 kcal
Nước10 g
Chất đạm6.6 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường82.6 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi24 mg
Sắt1.9 mg
Magie35 mg
Mangan1.2 mg
Phospho135 mg
Kali76 mg
Kẽm0.8 mg
Đồng (nguồn VDD)0.13 mg
Selen15.1 µg

Vitamin

Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg
Vitamin B50.82 mg
Vitamin B60.44 mg
Folate tổng số4 µg
Folate (từ thực phẩm)4 µg
Vitamin E0.11 mg

Axit amin

Tryptophan72 mg
Threonine210 mg
Isoleucine244 mg
Leucine488 mg
Lysine207 mg
Methionine144 mg
Cystine107 mg
Phenylalanine317 mg
Tyrosine314 mg
Valine348 mg
Arginine516 mg
Histidine149 mg
Alanine332 mg
Axit Aspartic549 mg
Axit Glutamic1097 mg
Glycine267 mg
Proline278 mg
Serine310 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.11 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.12 g
Axit béo không no đa (tổng)0.11 g
Palmitic (C16:0)0.1 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.12 g
Linoleic (C18:2)0.09 g
Linolenic (C18:3)0.02 g