← Danh sách thực phẩm

Bột mì, trắng (Wheat flour, white)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng347 kcal
Nước14 g
Chất đạm11 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường73.2 g
Chất xơ0.3 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi29 mg
Sắt2 mg
Magie173 mg
Mangan2 mg
Phospho132 mg
Kali186 mg
Natri4 mg
Kẽm2.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen28 µg

Vitamin

Vitamin B10.18 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B51.01 mg
Vitamin B60.34 mg
Folate tổng số44 µg
Folate (từ thực phẩm)44 µg
Vitamin E0.82 mg
Vitamin K1.9 µg

Axit amin

Tryptophan110 mg
Threonine380 mg
Isoleucine380 mg
Leucine780 mg
Lysine340 mg
Methionine140 mg
Cystine265 mg
Phenylalanine630 mg
Tyrosine142 mg
Valine520 mg
Arginine320 mg
Histidine170 mg
Alanine278 mg
Axit Aspartic329 mg
Axit Glutamic3480 mg
Glycine341 mg
Proline1254 mg
Serine449 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.14 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.1 g
Axit béo không no đa (tổng)0.34 g
Palmitic (C16:0)0.12 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.1 g
Linoleic (C18:2)0.32 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0 g