← Danh sách thực phẩm
Bột ngô, ngô vàng (Maize flour, yellow)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng367 kcal
Nước12 g
Chất đạm8.3 g
Chất béo4 g
Chất bột đường74.5 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi15 mg
Sắt2.1 mg
Magie93 mg
Mangan0.46 mg
Phospho170 mg
Kali315 mg
Natri5 mg
Kẽm1.73 mg
Đồng (nguồn VDD)0.23 mg
Selen15.4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)10.71 µg
Beta-caroten97 µg
Alpha-caroten63 µg
Lutein + Zeaxanthin1355 µg
Vitamin B10.17 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)1.9 mg
Vitamin B50.66 mg
Vitamin B60.37 mg
Folate tổng số25 µg
Folate (từ thực phẩm)25 µg
Vitamin E0.42 mg
Vitamin K0.3 µg
Axit amin
Tryptophan49 mg
Threonine261 mg
Isoleucine248 mg
Leucine850 mg
Lysine195 mg
Methionine145 mg
Cystine125 mg
Phenylalanine340 mg
Tyrosine282 mg
Valine351 mg
Arginine345 mg
Histidine211 mg
Alanine518 mg
Axit Aspartic482 mg
Axit Glutamic1300 mg
Glycine284 mg
Proline605 mg
Serine329 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.54 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.02 g
Axit béo không no đa (tổng)1.76 g
Palmitic (C16:0)0.46 g
Stearic (C18:0)0.06 g
Oleic (C18:1)1.02 g
Linoleic (C18:2)1.71 g
Linolenic (C18:3)0.05 g