← Danh sách thực phẩm
Mỳ sợi, khô (Wheat noodle, dried)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng350 kcal
Nước13 g
Chất đạm11 g
Chất béo0.9 g
Chất bột đường74.5 g
Chất xơ0.3 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi34 mg
Sắt1.5 mg
Phospho97 mg
Vitamin
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg
Folate tổng số13 µg
Folate (từ thực phẩm)13 µg
Axit amin
Tryptophan150 mg
Threonine490 mg
Isoleucine667 mg
Leucine1036 mg
Lysine432 mg
Methionine320 mg
Phenylalanine702 mg
Valine808 mg
Arginine679 mg
Histidine300 mg