← Danh sách thực phẩm
Xôi nếp cẩm (Rice glutinous (cooked), purple, boiled)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng235 kcal
Nước42.57 g
Chất đạm5.59 g
Chất béo1.71 g
Chất bột đường49.21 g
Chất xơ3.22 g
Tro0.92 g
Khoáng chất
Canxi13.82 mg
Sắt2.3 mg
Phospho141.45 mg
Kali53.95 mg
Natri1.32 mg
Vitamin
Beta-caroten23.68 µg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.79 mg