← Danh sách thực phẩm
Dứa hộp (Pineapple, canned sweetened)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Hỗn hợp
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng57 kcal
Năng lượng238.26 kJ
Nước85.6 g
Chất đạm0.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.06 g
Chất bột đường13.84 g
Chất xơ0.2 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt0.3 mg
Magie16 mg
Mangan1.1 mg
Phospho12 mg
Kali105 mg
Natri1 mg
Kẽm0.12 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Đồng (nguồn RNI)103 µg
Selen0.4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.92 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Beta-caroten23 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C14 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.01 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.1 mg
Vitamin B60.07 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.01 mg
Vitamin K0.3 µg
Axit amin
Tryptophan5 mg
Threonine9 mg
Isoleucine9 mg
Leucine14 mg
Lysine16 mg
Methionine9 mg
Cystine1 mg
Phenylalanine9 mg
Tyrosine9 mg
Valine12 mg
Arginine12 mg
Histidine8 mg
Alanine18 mg
Axit Aspartic82 mg
Axit Glutamic41 mg
Glycine14 mg
Proline9 mg
Serine19 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số12.65 g