← Danh sách thực phẩm
Mận nước đường (Plum, canned sweetened)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Hỗn hợp
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng62 kcal
Năng lượng259.16 kJ
Nước84.5 g
Chất đạm0.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường14.9 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi16 mg
Sắt0.86 mg
Magie5 mg
Mangan0.03 mg
Phospho15 mg
Kali93 mg
Natri20 mg
Kẽm0.08 mg
Đồng (nguồn VDD)0.04 mg
Đồng (nguồn RNI)38 µg
Selen0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)11.54 µg
Vitamin A (nguồn RNI)12 µg
Beta-caroten127 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin23 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin49 µg
Vitamin C0.4 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.07 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.18 mg
Vitamin K4.3 µg
Axit amin
Threonine8 mg
Isoleucine7 mg
Leucine10 mg
Lysine8 mg
Methionine3 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine8 mg
Tyrosine3 mg
Valine9 mg
Arginine6 mg
Histidine6 mg
Alanine14 mg
Axit Aspartic116 mg
Axit Glutamic17 mg
Glycine6 mg
Proline16 mg
Serine9 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.07 g
Axit béo không no đa (tổng)0.02 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.07 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số15.35 g