← Danh sách thực phẩm
Bột ca cao (Cocoa powder)
Nguồn: VDDNhóm bánh kẹo, đồ ngọt
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng423 kcal
Năng lượng1768.14 kJ
Nước9.4 g
Chất đạm23.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo17 g
Chất bột đường44.2 g
Chất xơ4.6 g
Tro6.1 g
Khoáng chất
Canxi128 mg
Sắt13.86 mg
Magie499 mg
Mangan3.84 mg
Phospho734 mg
Kali1524 mg
Natri21 mg
Kẽm6.81 mg
Đồng (nguồn VDD)3.79 mg
Đồng (nguồn RNI)3788 µg
Selen14.3 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin38 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.24 mg
Vitamin B3 (PP)2.19 mg
Vitamin B50.25 mg
Vitamin B60.12 mg
Folate tổng số32 µg
Folate (từ thực phẩm)32 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K2.5 µg
Axit amin
Tryptophan293 mg
Threonine776 mg
Isoleucine760 mg
Leucine1189 mg
Lysine983 mg
Methionine202 mg
Cystine239 mg
Phenylalanine941 mg
Tyrosine735 mg
Valine1177 mg
Arginine1111 mg
Histidine339 mg
Alanine904 mg
Axit Aspartic1953 mg
Axit Glutamic2948 mg
Glycine879 mg
Proline838 mg
Serine846 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)8.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.57 g
Axit béo không no đa (tổng)0.44 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)3.69 g
Stearic (C18:0)4.25 g
Oleic (C18:1)4.57 g
Linoleic (C18:2)0.44 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.75 g