← Danh sách thực phẩm

Kẹo sô cô la (Sweets with chocolate)

Nguồn: VDDNhóm bánh kẹo, đồ ngọt

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng393 kcal
Năng lượng1642.74 kJ
Nước6.8 g
Chất đạm1.6 g
Chất béo4.6 g
Chất bột đường86.3 g
Chất xơ1.2 g
Tro0.7 g

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)4.44 g
Stearic (C18:0)5.15 g
Linoleic (C18:2)0.55 g
Linolenic (C18:3)0.05 g