← Danh sách thực phẩm

Kẹo sữa (Sweets with milk)

Nguồn: VDDNhóm bánh kẹo, đồ ngọt

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng390 kcal
Năng lượng1630.2 kJ
Nước8.4 g
Chất đạm2.9 g
Chất béo5.2 g
Chất bột đường83 g
Tro0.5 g

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)8.61 g
Stearic (C18:0)0.99 g
Linoleic (C18:2)0.11 g