← Danh sách thực phẩm

Mật ong (Honey)

Nguồn: VDDNhóm bánh kẹo, đồ ngọt

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng327 kcal
Nước18 g
Chất đạm0.4 g
Chất bột đường81.3 g
Tro0.3 g

Khoáng chất

Canxi5 mg
Sắt0.9 mg
Magie2 mg
Mangan0.08 mg
Phospho16 mg
Kali52 mg
Natri4 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng (nguồn VDD)0.04 mg
Selen0.8 µg

Vitamin

Vitamin C4 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.07 mg
Vitamin B60.02 mg
Folate tổng số2 µg
Folate (từ thực phẩm)2 µg

Axit amin

Tryptophan4 mg
Threonine4 mg
Isoleucine8 mg
Leucine10 mg
Lysine8 mg
Methionine1 mg
Cystine3 mg
Phenylalanine11 mg
Tyrosine8 mg
Valine9 mg
Arginine5 mg
Histidine1 mg
Alanine6 mg
Axit Aspartic27 mg
Axit Glutamic18 mg
Glycine7 mg
Proline90 mg
Serine6 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số82.12 g