← Danh sách thực phẩm
Cary bột (Cari powder )
Nguồn: VDDGia vị
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng318 kcal
Năng lượng1329.24 kJ
Nước10 g
Chất đạm8.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo7.3 g
Chất bột đường54.9 g
Chất xơ8.9 g
Tro19.6 g
Khoáng chất
Canxi906 mg
Phospho421 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)31.67 µg
Vitamin A (nguồn RNI)32 µg
Beta-caroten380 µg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.4 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg