← Danh sách thực phẩm
Gừng khô (bột) (Ginger root dried)
Nguồn: VDDGia vị
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng346 kcal
Nước10.2 g
Chất đạm7.6 g
Chất béo2.9 g
Chất bột đường74.5 g
Chất xơ12.5 g
Tro4.8 g
Khoáng chất
Canxi180 mg
Sắt11.52 mg
Magie184 mg
Mangan26.5 mg
Phospho148 mg
Kali1343 mg
Natri32 mg
Kẽm4.72 mg
Đồng (nguồn VDD)0.48 mg
Selen38.5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7.33 µg
Beta-caroten88 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.27 mg
Vitamin B3 (PP)8.4 mg
Vitamin B60.84 mg
Folate tổng số39 µg
Folate (từ thực phẩm)39 µg
Vitamin E18.02 mg
Vitamin K0.8 µg
Axit amin
Tryptophan63 mg
Threonine187 mg
Isoleucine266 mg
Leucine387 mg
Lysine299 mg
Methionine67 mg
Cystine42 mg
Phenylalanine236 mg
Tyrosine102 mg
Valine382 mg
Arginine226 mg
Histidine158 mg
Alanine163 mg
Axit Aspartic1090 mg
Axit Glutamic848 mg
Glycine226 mg
Proline216 mg
Serine236 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.78 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.33 g
Axit béo không no đa (tổng)0.64 g
Palmitic (C16:0)0.39 g
Stearic (C18:0)0.16 g
Oleic (C18:1)0.24 g
Linoleic (C18:2)0.48 g
Linolenic (C18:3)0.15 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.4 g