← Danh sách thực phẩm
Gừng tươi (Ginger root fresh)
Nguồn: VDDGia vị
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng41 kcal
Năng lượng171.38 kJ
Nước90 g
Chất đạm0.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.51 g
Chất bột đường8.59 g
Chất xơ3.3 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi60 mg
Sắt2.5 mg
Magie43 mg
Mangan0.23 mg
Phospho8 mg
Kali316 mg
Natri7 mg
Kẽm0.34 mg
Đồng (nguồn VDD)0.23 mg
Đồng (nguồn RNI)226 µg
Selen0.7 µg
Phytosterol15 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C5.3 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.2 mg
Vitamin B60.16 mg
Folate tổng số11 µg
Folate (từ thực phẩm)11 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.26 mg
Vitamin K0.1 µg
Axit amin
Tryptophan12 mg
Threonine36 mg
Isoleucine51 mg
Leucine74 mg
Lysine57 mg
Methionine13 mg
Cystine8 mg
Phenylalanine45 mg
Tyrosine20 mg
Valine73 mg
Arginine43 mg
Histidine30 mg
Alanine31 mg
Axit Aspartic208 mg
Axit Glutamic162 mg
Glycine43 mg
Proline41 mg
Serine45 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.2 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.15 g
Axit béo không no đa (tổng)0.15 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.12 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.12 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.7 g